Sản phẩm
Bỉm Mila Comfort
Chọn Mila phù hợp với từng giai đoạn phát triển: bỉm dán khi bé còn nằm nhiều, bỉm quần khi bé bắt đầu vận động nhiều.
PREMIUM BABY DIAPERS
Bỉm dán Mila Comfort
Phù hợp khi bé còn nằm nhiều, giúp mẹ thay bỉm thuận tiện hơn.
Size NB · S · M
CloudSoft Dryness 14H+
PREMIUM BABY PANTS
Bỉm quần Mila Comfort
Phù hợp khi bé bắt đầu vận động nhiều, giúp mẹ mặc và thay bỉm nhanh hơn.
Size M · L · XL · 2XL · 3XL · 4XL
CloudSoft Dryness 14H+
So sánh
Bỉm dán hay bỉm quần?
| Tiêu chí | Bỉm dán | Bỉm quần |
|---|---|---|
| Phù hợp giai đoạn | Sơ sinh, bé nằm nhiều | Bé lật, bò, tập đi |
| Cách mặc | Dán hai bên hông | Kéo lên như quần |
| Size | NB · S · M | M · L · XL · 2XL · 3XL · 4XL |
| Hệ thiết kế | M–I–L–A | M–I–L–A |
| Kiểm chứng | Dermatest® · Excellent · Sensitive Skin [xác nhận] | Dermatest® · Excellent · Sensitive Skin [xác nhận] |
Bảng size
Chọn size theo cân nặng và thể trạng của bé
Bỉm dán có 3 size NB · S · M; bỉm quần có 6 size M · L · XL · 2XL · 3XL · 4XL. Cân nặng và số miếng theo bảng size trên bao bì.
| Size | Cân nặng | Bỉm dán · miếng/gói | Bỉm quần · miếng/gói |
|---|---|---|---|
| NB | Dưới 5 kg | 60 | — |
| S | 4–8 kg | 56 | — |
| M | 6–11 kg | 50 | 42 |
| L | 9–14 kg | — | 38 |
| XL | 12–17 kg | — | 34 |
| 2XL | 15–22 kg | — | 32 |
| 3XL | 20–28 kg | — | 30 |
| 4XL | 26–35 kg | — | 28 |
Ưu tiên chọn theo cân nặng và thể trạng thực tế của bé
Thiết kế M–I–L–A
Cùng một hệ thiết kế cho cả hai dạng
M
Moisture Control
Kiểm soát ẩm, hỗ trợ bề mặt khô thoáng hơn
I
Instant Fit
Ôm nhẹ nhàng, linh hoạt theo chuyển động
L
Lasting Comfort
Cấu trúc thoáng nhẹ, dễ chịu suốt thời gian mặc dài
A
Absorption
Hút nhanh, khóa ẩm và hạn chế tràn
Cần tư vấn thêm về sản phẩm?
Gửi câu hỏi cho chuyên gia da liễu hoặc liên hệ đội ngũ Mila.